中国城建
中国城建

中越律师共话赴越南投资:先设企业,还是先申请投资登记证书?

摘要

越南现行法允许外国投资者选择先设立经济组织、后申请IRC,但这一机制不是对项目许可的替代。采用该路径的经济组织必须在成立后12个月内取得与登记行业相符的IRC,取得前不得实施项目,也不得先行新增其他经营行业。自2026年8月18日起,投资筹备资金及账户安排还须适用第38/2026/TT-NHNN号通知的新术语和新规则。

Pháp luật Việt Nam hiện hành cho phép nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế trước khi xin IRC, nhưng cơ chế này không thay thế các giấy phép khác của dự án. Tổ chức kinh tế phải được cấp IRC phù hợp với ngành nghề đã đăng ký trong vòng 12 tháng; trước thời điểm đóTổ chức kinh tế chưa được thực hiện dự án hoặc bổ sung ngành nghề đầu tư kinh doanh khác. Từ ngày 18/08/2026, dòng tiền chuẩn bị và tài khoản vốn đầu tư còn phải tuân thủ thuật ngữ và cơ chế mới của Thông tư số 38/2026/TT-NHNN.

图1  两条合法路径均须服从项目整体许可路线图

一、两条路径并存

从2026年3月1日起,外国投资者在越南实施投资项目时,不再只有“先取得投资登记证书(IRC)、后设立经济组织”一条路径。根据越南国会第143/2025/QH15号《投资法》(以下称“《2025年投资法》”)第19条第2款,外国投资者可以在办理IRC签发或变更手续之前,先设立用于实施投资项目的经济组织;在设立时,仍须符合《2025年投资法》第8条规定的外国投资者市场准入条件。

传统路径仍然可以继续采用。新法提供的是一项选择,而不是要求所有项目一律改为“先企业登记证书(ERC)、后IRC”。对于生产制造项目,真正需要比较的不是哪张证书先拿,而是项目在市场准入、投资政策批准、选址、土地或厂房、环境、建设、消防、基础设施及专项许可等环节的整体可实施性。

本文中的ERC是“企业登记证书”(Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp),不再称为“营业执照”;IRC是“投资登记证书”(Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư)。“经济组织”是法律概念,公司只是常见形式之一。

二、先取得ERC的法律边界

外国投资者选择先设立经济组织时,企业登记申请中必须包含符合外国投资者市场准入条件的承诺。经济组织成立后,还须继续办理投资手续。对于不属于投资政策批准范围的项目,第96/2026/NĐ-CP号法令第39条将IRC申请材料连接至该法令第32条,其中包括投资项目申请书以及“项目未获批准时自行承担全部费用和风险”的承诺。

第96/2026/NĐ-CP号法令第72条第4款设定了三项关键限制:第一,自按该机制设立经济组织之日起12个月内,必须完成与其登记经营行业相符的投资项目IRC手续;第二,取得IRC前不得实施该投资项目;第三,在取得IRC之前,不得通过变更企业登记来新增其他投资经营行业。

因此,“已经设立企业”不等于“已经获准实施项目”,更不等于“已经具备建设、生产或经营条件”。先取得ERC的价值主要在于为筹备活动提供越南境内的法律主体;其代价是投资者必须承担当项目最终未获批准时的前期费用、时间和合同安排风险。

图2  先ERC后IRC不是提前经营许可,而是附期限和用途限制的筹备路径

三 、两条路径如何比较

路径

基本顺序

主要优势与风险

先IRC后ERC

先审查项目并取得IRC,再设立项目公司。

降低企业已设立但项目未获批准的风险;前期合同、付款、费用归集和资金转换可能需要更多安排。

先ERC后IRC

先设立经济组织,再于12个月内完成IRC。

便于以越南主体开展筹备和管理账户;但IRC并非当然获批,取得前不得实施项目,也不得先行新增其他经营行业。


两条路径都不改变项目在土地、环境、建设、消防及专项监管方面的独立义务。路径选择应服从项目整体许可时间表,而不是只比较ERC和IRC的行政办理时间。

四、制造业项目仍需完整许可路线图

对于生产制造项目,即使已取得ERC和IRC,也通常不能立即建设厂房、安装生产线或正式投产。项目是否可以推进,取决于具体行业、产品、产能、工艺、技术、用地方式和所在地。投资者应逐项判断是否需要投资政策批准,以及土地使用或厂房租赁、规划和建设、环境许可、消防安全、基础设施接入、设备和产品专项许可、行业准入等要求。

这些义务相互独立。新机制没有豁免任何土地、环境、建设、消防或行业监管要求。对制造业而言,最稳妥的做法是在设立主体前先完成选址和许可路径的桌面审查,并以IRC的12个月期限反推租赁谈判、环评、设计、消防、建设及资金安排的时间表。

图3  制造业投资应先画完整路线图,再决定ERC与IRC的办理顺序

五、前期资金与投资资本账户

越南国家银行第38/2026/TT-NHNN号通知自2026年8月18日起生效,并于同日取代第06/2019/TT-NHNN号通知。新通知将既有“直接投资资本账户”等表述统一替换为“越南境内外国投资资本账户”(tài khoản vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam;本文简称“投资资本账户”)。因此,继续使用DICA作为现行法定称谓并不准确。

在取得IRC、外资入股条件通知、ERC、专项设立及运营许可证或已签署PPP合同之前,外国投资者仍可依第38/2026/TT-NHNN号通知第5条将资金汇入越南,用于支付合法的投资筹备费用。若外国投资者已在IRC之前设立经济组织,并由该经济组织依通知第7条第3款开立投资资本账户,投资筹备资金应通过该账户流转。

IRC取得前,该账户的用途受到限制,主要用于接收章程资本、账户余额利息,支付与越南投资筹备活动有关的合法费用,以及在IRC未获签发或变更时向投资者返还资本。取得相应法律文件后,已汇入的筹备资金可在合法、有效文件和凭证支持下,全部或部分转为出资、转为外债,或在扣除合法筹备费用后返还。任何外债转换仍须遵守越南外债借入及偿还规则。

图4  投资筹备资金的汇入、使用、转换和返还均须有合法凭证

六、作出路径选择前的三个问题

1. 行业、产品、投资者身份和股权结构是否满足外国投资者市场准入条件及相应投资经营条件?

2. 项目是否需要投资政策批准、投资者遴选、特殊投资程序,或因土地、国防安全、住房、城市开发、工业园区、港口、航空等因素适用特别程序?

3. 在厂房建设和正式运营前,需要完成哪些土地或租赁、环境、规划建设、消防、基础设施和专项许可手续?

条约承诺也必须按投资者国籍、控制结构、业务类型和具体承诺表逐项判断。中国与越南均为世界贸易组织成员;越南虽为CPTPP缔约方并与欧盟实施EVFTA,但中国并非这两项协定的缔约方。因此,CPTPP或EVFTA不会仅因项目由中国投资者在越南实施而自动适用。

七、两种典型项目的不同考量

生产企业租赁工业园区现成厂房

先取得ERC可能有利于由越南企业直接与出租方、银行、承包商和服务商签约,并通过投资资本账户管理筹备资金。但投资者仍应核查厂房和园区是否允许拟议生产活动,是否需要投资政策批准,以及环境、建设、消防和基础设施路径。只有在地点较明确且12个月内取得IRC具有较高可预见性时,这一路径的优势才更容易实现。

分销 零售或电子商务企业

核心问题通常不是厂房许可,而是外资可以从事哪些具体活动以及活动范围。投资者应先区分出口、进口、批发、零售、零售网点和电子商务,并分别核查市场准入和专项许可。取得ERC不当然授权企业开展全部拟议业务。若没有尽早签约、招聘、开立账户或组织筹备的实际需要,先IRC后ERC仍可能更稳妥。

八、进入越南投资前的七项准备

1. 确定投资主体、直接投资者、股权结构、法定代表人以及内部审批和签署权限。

2. 明确拟生产或经营的产品、产能、流程、技术和项目规模。

3. 选择并审查工业园区、土地或厂房,确认用途、权利文件和项目适配性。

4. 制定总投资额、章程资本、外债和投资筹备资金的汇入与使用方案。

5. 准备选址资料及MOU、原则协议、土地或厂房租赁文件,并设置以审批和许可为条件的保护条款。

6. 列出ERC、IRC、投资政策批准、环境、建设、消防、经营许可证及其他专项条件。

7. 编制一体化实施计划,统筹主体设立、IRC、出资、外债、建设安装、招聘派驻和投产节点。

图5  七项准备应在同一时间轴上统筹推进

九、实务结论

《2025年投资法》增加了一条更灵活的市场进入路径,但没有降低项目本身的准入和许可门槛。对于地点相对明确、前期合同和付款需求较强、且有把握在12个月内完成IRC手续的项目,先取得ERC可能更便于组织筹备工作。反之,如果项目准入、选址、投资政策批准或专项许可存在重大不确定性,先IRC后ERC通常更有利于控制“企业已设立但项目未获批准”的风险。

对生产制造项目而言,最佳答案通常不是抽象地选择“先ERC”或“先IRC”,而是先完成项目级法律路线图,再决定证书顺序。该路线图应把市场准入、投资政策批准、项目公司设立、IRC、投资资本账户、土地或厂房、环境、建设、消防、专项许可、出资与外债、设备安装和投产节点放在同一时间轴上管理。

免责声明

本文仅供一般信息参考,依据截至2026年9月23日可核验的越南官方法律文本及条约状态资料编写,不构成针对任何具体项目的法律意见。投资项目所适用的要求会因投资者身份、行业、产品、股权结构、地点、土地或厂房安排、规模、技术和具体交易文件而变化。投资者在作出或实施决定前,应由具备越南执业资格的律师对具体项目和越文法律文本进行最终审查。

—  中文部分结束 · Hết phần tiếng Trung  —

1 Kết luận trước Hai lộ trình cùng tồn tại

Kể từ ngày 01/03/2026, nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam không còn chỉ có một lựa chọn là “được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước, sau đó mới thành lập tổ chức kinh tế”. Theo khoản 2 Điều 19 Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 của Quốc hội Việt Nam (sau đây gọi là “Luật Đầu tư 2025”), nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập tổ chức kinh tế để thực hiện dự án đầu tư trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư; khi thành lập, nhà đầu tư vẫn phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường quy định tại Điều 8 Luật Đầu tư 2025.

Lộ trình truyền thống vẫn được tiếp tục áp dụng. Luật mới tạo thêm một lựa chọn, chứ không bắt buộc mọi dự án phải chuyển sang trình tự “ERC trước, IRC sau”. Đối với dự án sản xuất, vấn đề cốt lõi không chỉ là giấy chứng nhận nào được cấp trước, mà là khả năng triển khai tổng thể của dự án về tiếp cận thị trường, chấp thuận chủ trương đầu tư, địa điểm, đất đai hoặc nhà xưởng, môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, hạ tầng và giấy phép chuyên ngành.

Trong bài viết này, ERC là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp; IRC là Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. “Tổ chức kinh tế” là khái niệm pháp lý rộng hơn doanh nghiệp, trong đó công ty là hình thức thường gặp.

Hình 1  Hai lộ trình đều phải tuân theo tiến độ giấy phép tổng thể của dự án

2 Giới hạn pháp lý của lộ trình ERC trước

Khi lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế trước, Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp phải bao gồm nội dung cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Sau khi được thành lập, tổ chức kinh tế vẫn phải tiếp tục thực hiện thủ tục đầu tư. Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, Điều 39 Nghị định số 96/2026/NĐ-CP dẫn chiếu hồ sơ đề nghị cấp IRC đến khoản 1 Điều 32 của Nghị định, bao gồm văn bản đề nghị thực hiện dự án và cam kết chịu mọi chi phí, rủi ro nếu dự án không được chấp thuận.

Khoản 4 Điều 72 Nghị định số 96/2026/NĐ-CP đặt ra ba giới hạn quan trọng. Thứ nhất, trong thời hạn 12 tháng kể từ ngày thành lập theo cơ chế này, tổ chức kinh tế phải hoàn thành thủ tục để được cấp IRC cho dự án phù hợp với ngành, nghề kinh doanh đã đăng ký. Thứ hai, tổ chức kinh tế chỉ được thực hiện dự án sau khi hoàn thành thủ tục cấp hoặc điều chỉnh IRC. Thứ ba, trước khi được cấp IRC, tổ chức kinh tế không được điều chỉnh đăng ký doanh nghiệp để bổ sung ngành, nghề đầu tư kinh doanh khác.

Vì vậy, “đã thành lập doanh nghiệp” không đồng nghĩa với “đã được phép thực hiện dự án”, càng không đồng nghĩa với “đã đủ điều kiện xây dựng, sản xuất hoặc kinh doanh”. Giá trị chính của việc có ERC sớm là tạo lập chủ thể pháp lý tại Việt Nam cho các công việc chuẩn bị; đổi lại, nhà đầu tư phải tự chịu rủi ro về chi phí, thời gian và hợp đồng nếu dự án cuối cùng không được chấp thuận.

Hình 2  ERC trước IRC là cơ chế chuẩn bị có thời hạn, không phải giấy phép vận hành sớm

3 So sánh hai lộ trình

Lộ trình

Trình tự cơ bản

Ưu điểm và rủi ro chính

IRC trước ERC

Dự án được xem xét và cấp IRC trước khi thành lập công ty dự án.

Giảm rủi ro đã thành lập doanh nghiệp nhưng dự án không được chấp thuận; việc ký hợp đồng, thanh toán, hạch toán và chuyển đổi dòng tiền chuẩn bị có thể cần nhiều thủ tục hơn.

ERC trước IRC

Thành lập tổ chức kinh tế trước, sau đó hoàn thành IRC trong 12 tháng.

Thuận lợi hơn cho việc chuẩn bị và quản lý tài khoản bằng chủ thể Việt Nam; tuy nhiên IRC không đương nhiên được cấp, dự án chưa được thực hiện và chưa được bổ sung ngành nghề khác trước khi có IRC.


Cả hai lộ trình đều không làm thay đổi các nghĩa vụ độc lập của dự án về đất đai, môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy và quản lý chuyên ngành. Việc lựa chọn trình tự phải phục vụ tiến độ giấy phép tổng thể của dự án, thay vì chỉ so sánh thời gian hành chính của ERC và IRC.

4 Dự án sản xuất vẫn cần lộ trình giấy phép đầy đủ

Đối với dự án sản xuất, việc đã có ERC và IRC thường vẫn chưa đủ để xây dựng nhà xưởng, lắp đặt dây chuyền hoặc đưa dự án vào hoạt động. Khả năng triển khai phụ thuộc vào ngành nghề, sản phẩm, công suất, quy trình, công nghệ, phương thức sử dụng đất và địa điểm cụ thể. Nhà đầu tư cần xác định riêng việc chấp thuận chủ trương đầu tư; quyền sử dụng đất hoặc thuê nhà xưởng; quy hoạch và xây dựng; môi trường; phòng cháy chữa cháy; kết nối hạ tầng; giấy phép đối với thiết bị, sản phẩm và các điều kiện chuyên ngành.

Các nghĩa vụ này tồn tại độc lập. Cơ chế mới không miễn trừ bất kỳ yêu cầu nào về đất đai, môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy hoặc quản lý chuyên ngành. Đối với dự án sản xuất, cách tiếp cận an toàn là hoàn thành rà soát sơ bộ về địa điểm và lộ trình giấy phép trước khi thành lập chủ thể, đồng thời xây dựng kế hoạch ngược từ thời hạn 12 tháng để sắp xếp việc thuê địa điểm, môi trường, thiết kế, phòng cháy chữa cháy, xây dựng và vốn.

Hình 3  Cần lập lộ trình pháp lý của dự án trước khi quyết định thứ tự ERC và IRC

5 Dòng tiền chuẩn bị đầu tư và tài khoản vốn đầu tư

Thông tư số 38/2026/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có hiệu lực từ ngày 18/08/2026 và thay thế Thông tư số 06/2019/TT-NHNN kể từ cùng ngày. Thông tư mới thống nhất thay cụm từ “tài khoản vốn đầu tư trực tiếp” và “tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài” bằng “tài khoản vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam” (trong bài viết này gọi tắt là “tài khoản vốn đầu tư”). Do đó, việc tiếp tục sử dụng DICA như một thuật ngữ pháp lý hiện hành không còn chính xác.

Trước khi được cấp IRC, Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp, ERC, giấy phép thành lập và hoạt động theo pháp luật chuyên ngành hoặc trước khi ký kết hợp đồng PPP, nhà đầu tư nước ngoài vẫn có thể chuyển tiền vào Việt Nam theo Điều 5 Thông tư số 38/2026/TT-NHNN để thanh toán chi phí hợp pháp cho hoạt động chuẩn bị đầu tư. Nếu nhà đầu tư nước ngoài đã thành lập tổ chức kinh tế trước IRC và tổ chức này đã mở tài khoản vốn đầu tư theo khoản 3 Điều 7, dòng tiền chuẩn bị đầu tư phải được thực hiện thông qua tài khoản đã mở.

Trước khi được cấp IRC, phạm vi sử dụng tài khoản này bị giới hạn, chủ yếu gồm nhận vốn điều lệ, nhận lãi trên số dư, thanh toán chi phí hợp pháp liên quan đến hoạt động chuẩn bị đầu tư tại Việt Nam và hoàn trả vốn khi không được cấp hoặc điều chỉnh IRC. Sau khi có các văn bản pháp lý tương ứng, khoản tiền đã chuyển có thể được chuyển một phần hoặc toàn bộ thành vốn góp, chuyển thành khoản vay nước ngoài hoặc hoàn trả sau khi trừ các chi phí chuẩn bị hợp pháp, với điều kiện có tài liệu và chứng từ hợp lệ. Việc chuyển thành khoản vay nước ngoài vẫn phải tuân thủ pháp luật về vay và trả nợ nước ngoài.

Hình 4  Việc chuyển đổi và hoàn trả dòng tiền phải dựa trên hồ sơ chứng từ hợp lệ

6 Ba câu hỏi trước khi lựa chọn lộ trình

1. Ngành nghề, sản phẩm, tư cách nhà đầu tư và cơ cấu sở hữu có đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường và điều kiện đầu tư kinh doanh tương ứng hay không?

2. Dự án có thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, lựa chọn nhà đầu tư, thủ tục đầu tư đặc biệt hoặc thủ tục riêng do yếu tố đất đai, quốc phòng an ninh, nhà ở, phát triển đô thị, khu công nghiệp, cảng hoặc hàng không hay không?

3. Trước khi xây dựng nhà xưởng và vận hành chính thức, dự án phải hoàn thành những thủ tục nào về đất đai hoặc thuê địa điểm, môi trường, quy hoạch xây dựng, phòng cháy chữa cháy, hạ tầng và giấy phép chuyên ngành?

Cam kết theo điều ước quốc tế cũng phải được đánh giá riêng theo quốc tịch nhà đầu tư, cơ cấu kiểm soát, loại hình hoạt động và biểu cam kết cụ thể. Trung Quốc và Việt Nam đều là Thành viên WTO. Việt Nam là Thành viên CPTPP và có EVFTA với Liên minh châu Âu, nhưng Trung Quốc không phải là Bên của hai hiệp định này. Vì vậy, CPTPP hoặc EVFTA không tự động áp dụng chỉ vì một nhà đầu tư Trung Quốc triển khai dự án tại Việt Nam.

7 Hai tình huống dự án điển hình

Doanh nghiệp sản xuất thuê nhà xưởng có sẵn trong khu công nghiệp

Việc có ERC trước có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp ký hợp đồng với bên cho thuê, ngân hàng, nhà thầu và nhà cung cấp dịch vụ, đồng thời quản lý dòng tiền chuẩn bị qua tài khoản vốn đầu tư. Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn phải kiểm tra nhà xưởng và khu công nghiệp có phù hợp với hoạt động sản xuất dự kiến hay không, dự án có cần chấp thuận chủ trương đầu tư hay không, và lộ trình môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, hạ tầng. Lợi thế của lộ trình này rõ ràng hơn khi địa điểm đã tương đối chắc chắn và khả năng có IRC trong 12 tháng đủ cao.

Doanh nghiệp phân phối bán lẻ hoặc thương mại điện tử

Vấn đề trọng tâm thường không phải là giấy phép nhà xưởng, mà là nhà đầu tư nước ngoài được phép thực hiện hoạt động nào và trong phạm vi nào. Cần phân biệt xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, bán lẻ, lập cơ sở bán lẻ và thương mại điện tử, rồi kiểm tra riêng điều kiện tiếp cận thị trường và giấy phép chuyên ngành. ERC không đương nhiên cho phép doanh nghiệp thực hiện toàn bộ hoạt động dự kiến. Nếu không có nhu cầu thực tế phải sớm ký hợp đồng, tuyển dụng, mở tài khoản hoặc tổ chức chuẩn bị, lộ trình IRC trước vẫn có thể thận trọng hơn.

8 Bảy công việc cần chuẩn bị trước khi đầu tư vào Việt Nam

1. Xác định chủ thể đầu tư, nhà đầu tư trực tiếp, cơ cấu sở hữu, người đại diện theo pháp luật, thẩm quyền phê duyệt và ký kết nội bộ.

2. Xác định sản phẩm, công suất, quy trình, công nghệ và quy mô dự án dự kiến.

3. Lựa chọn và rà soát khu công nghiệp, đất hoặc nhà xưởng; xác minh mục đích sử dụng, hồ sơ quyền và sự phù hợp với dự án.

4. Xây dựng phương án tổng vốn đầu tư, vốn điều lệ, khoản vay nước ngoài và dòng tiền chuẩn bị đầu tư.

5. Chuẩn bị hồ sơ địa điểm và MOU, thỏa thuận nguyên tắc, hợp đồng thuê đất hoặc nhà xưởng; bổ sung điều kiện bảo vệ gắn với phê duyệt và giấy phép.

6. Lập danh mục ERC, IRC, chấp thuận chủ trương đầu tư, môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, giấy phép kinh doanh và điều kiện chuyên ngành khác.

7. Lập tiến độ triển khai tích hợp cho việc thành lập chủ thể, IRC, góp vốn, vay nước ngoài, xây dựng lắp đặt, tuyển dụng, điều động nhân sự và vận hành.

Hình 5  Bảy nhóm công việc cần được quản lý trên cùng một tiến độ

9 Kết luận thực tiễn

Luật Đầu tư 2025 tạo thêm một lộ trình gia nhập thị trường linh hoạt hơn nhưng không làm giảm các điều kiện tiếp cận hoặc giấy phép của chính dự án. Nếu địa điểm tương đối rõ ràng, nhu cầu ký hợp đồng và thanh toán ở giai đoạn đầu lớn, đồng thời khả năng hoàn thành IRC trong 12 tháng có tính dự báo cao, việc có ERC trước có thể giúp tổ chức giai đoạn chuẩn bị hiệu quả hơn. Ngược lại, nếu còn bất định đáng kể về tiếp cận thị trường, địa điểm, chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành, lộ trình IRC trước thường giúp kiểm soát tốt hơn rủi ro doanh nghiệp đã thành lập nhưng dự án không được chấp thuận.

Đối với dự án sản xuất, câu trả lời tốt nhất thường không phải là lựa chọn một cách trừu tượng giữa “ERC trước” hay “IRC trước”, mà là xây dựng lộ trình pháp lý ở cấp độ dự án trước khi quyết định trình tự. Lộ trình đó cần đặt việc tiếp cận thị trường, chấp thuận chủ trương đầu tư, thành lập công ty dự án, IRC, tài khoản vốn đầu tư, đất đai hoặc nhà xưởng, môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, giấy phép chuyên ngành, góp vốn, vay nước ngoài, lắp đặt thiết bị và vận hành trên cùng một tiến độ quản lý.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Bài viết này chỉ nhằm cung cấp thông tin chung, được biên soạn trên cơ sở các văn bản pháp luật chính thức của Việt Nam và thông tin về tình trạng điều ước có thể kiểm chứng đến ngày 23/09/2026; bài viết không phải là ý kiến pháp lý cho bất kỳ dự án cụ thể nào. Yêu cầu áp dụng có thể thay đổi tùy theo tư cách nhà đầu tư, ngành nghề, sản phẩm, cơ cấu sở hữu, địa điểm, phương án đất đai hoặc nhà xưởng, quy mô, công nghệ và hồ sơ giao dịch. Trước khi quyết định hoặc triển khai, nhà đầu tư cần được luật sư đủ điều kiện hành nghề tại Việt Nam rà soát cuối cùng đối với dự án cụ thể và văn bản pháp luật tiếng Việt.

本地协同 Hợp tác tại địa phương



K & H LAW FIRM与ALB & PARTNERS代表在ALB & PARTNERS办公室进行交流,并就为中国企业赴越南投资提供从项目筹备、市场准入、设立登记到落地运营的持续法律支持进行讨论。

Đại diện K & H LAW FIRM và ALB & PARTNERS đã trao đổi tại văn phòng ALB & PARTNERS về việc phối hợp cung cấp hỗ trợ pháp lý liên tục cho doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư vào Việt Nam, từ giai đoạn chuẩn bị, tiếp cận thị trường, đăng ký thành lập đến triển khai và vận hành.

K & H LAW FIRM 中国

跨境项目协同 / Điều phối xuyên biên giới

ALB & PARTNERS 越南

作为中国端对接窗口,协助梳理投资需求、投资架构、中国端文件和跨境协调。

双方共同跟进从投资筹备、市场准入到项目落地及后续运营的衔接。
Hai bên phối hợp xuyên suốt từ chuẩn bị đầu tư, tiếp cận thị trường đến triển khai và vận hành.

作为越南法律顾问,在越南法允许范围内提供投资、企业、土地、建设、环境、劳动、合同、许可及争议解决支持。